der
Boykott
B2//ˌbɔɪ̯ˈkɔt//
tẩy chay
boycott
- Plural
- die Boykotts
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Der Boykott des Produkts war erfolgreich. — Việc tẩy chay sản phẩm đã thành công.
- Sie riefen zum Boykott auf. — Họ kêu gọi tẩy chay.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh từ tên 'Charles Boycott'.