brach an
B2//bʁax an//
bắt đầu
began (breach)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der Krieg brach an. — Chiến tranh bắt đầu.
- Ein neues Zeitalter brach an. — Một thời đại mới bắt đầu.
Tips
- Quá khứ của 'anbrechen' (bắt đầu, thường là điều không vui).