brachen ein
B2//bʁaxən aɪ̯n//
đột nhập
broke in / collapsed (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Die Diebe brachen in das Haus ein. — Những tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà.
- Die Decke brach ein. — Trần nhà bị sập.
Tips
- Quá khứ của 'einbrechen'.