brachte raus
B2//bʁaxtə ʁaʊ̯s//
đưa ra, công bố
brought out (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er brachte ein neues Lied raus. — Anh ấy đã phát hành một bài hát mới.
- Sie brachte das Geheimnis raus. — Cô ấy đã tiết lộ bí mật.
Tips
- Quá khứ của 'rausbringen' (khẩu ngữ).