bräche ab
B2//bʁɛçə ap//
ngừng lại, dừng lại
would break off (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn es möglich wäre, bräche ich sofort ab. — Nếu có thể, tôi sẽ dừng ngay lập tức.
- Er bräche die Beziehung nicht ab. — Anh ấy sẽ không kết thúc mối quan hệ.
Tips
- Konjunktiv II của 'abbrechen'.