bräche ein
B2//bʁɛçə aɪ̯n//
bắt đầu một sự kiện đột ngột
would collapse / break in
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Die Decke bräche ein, wenn sie nicht gestützt würde. — Trần nhà sẽ sập nếu không được chống đỡ.
- Im Dunkeln bräche er leicht ein. — Trong bóng tối, anh ta dễ bị đột nhập.
Tips
- Konjunktiv II von 'einbrechen' (sập / đột nhập).