brächten
B2//bʁɛçtən//
mang đến, đưa đến
would bring (Konjunktiv II plural)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Sie brächten Geschenke mit. — Họ sẽ mang quà đến.
- Wir brächten mehr Zeit mit. — Chúng tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn.
Tips
- Konjunktiv II số nhiều của 'bringen'.