brannB2//bʁan//cháyburned (past)Categorygrundverben-a1Example sentencesDie Kerze brann. — Ngọn nến đã cháy.Seine Haut brann vor Scham. — Da anh ấy nóng bừng vì xấu hổ.TipsDạng thơ ca / cổ của 'brannte'.More B2 vocabulary