der
Brauch
B2//bʁaʊ̯x//
phong tục
custom, tradition
- Plural
- die Bräuche
- Category
- kultur-veranstaltungen
Example sentences
- Der Brauch, Weihnachtsbäume aufzustellen, ist alt. — Phong tục trang trí cây thông Giáng sinh đã có từ lâu.
- Alte Bräuche werden gepflegt. — Những phong tục cũ được gìn giữ.
Tips
- Phân biệt: 'Brauch' (phong tục) vs 'Gebrauch' (cách sử dụng).