die
Bremsschikane
B2//ˈbʀɛmsʃiˌkaːnə//
hệ thống phanh
brake harassment (chi-cane)
- Plural
- die Bremsschikanen
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Die Bremsschikane auf der Autobahn ist gefährlich. — Hành vi phanh gấp trên đường cao tốc rất nguy hiểm.
- Bremsschikanen sind eine Nötigung im Straßenverkehr. — Phanh gấp là hành vi cưỡng ép trong giao thông.
Tips
- Ghép: 'Bremse' + 'Schikane' (hành vi quấy rối).