brettern
B2//ˈbʁɛtɐn//
đi nhanh, lao tới
fast, speedy (adj.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Eine bretterne Fahrt erlebten wir. — Chúng tôi đã có một chuyến đi rất nhanh (khẩu ngữ).
- Er war in bretternem Tempo unterwegs. — Anh ấy di chuyển với tốc độ rất cao.
Tips
- Hiếm gặp, chủ yếu là động từ.