bring auf
B2//bʁɪŋ aʊ̯f//
đưa ra, trình bày
bring up, get onto (imperative)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Bring das Thema nicht auf! — Đừng nhắc đến chủ đề đó nữa!
- Bring ihn auf die Palme (fig.). — Làm anh ta nổi điên lên.
Tips
- Tách: 'auf|bringen'.