die
Bronzezeit
B2//ˈbʁɔŋsəˌtsaɪ̯t//
thời kỳ đồng
Bronze Age
- Plural
- -
- Category
- kultur-gesellschaft
Example sentences
- Die Bronzezeit begann vor etwa 5000 Jahren. — Thời đại đồ đồng bắt đầu cách đây khoảng 5000 năm.
- Werkzeuge aus der Bronzezeit sind erhalten. — Công cụ từ thời đồ đồng vẫn còn được bảo tồn.
Tips
- Ghép: 'Bronze' + 'Zeit'.