brutal
B2//bʁuˈtaːl//
tàn bạo, hung ác
brutal
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein brutaler Angriff erschütterte die Stadt. — Một cuộc tấn công tàn bạo đã làm rung chuyển thành phố.
- Die Wahrheit war brutal ehrlich. — Sự thật tàn nhẫn và thẳng thắn.
Tips
- Từ gốc Pháp/La tinh.