das
Buchbinden
B2//ˈbuːxˌbɪn.dən//
bìa sách, đóng sách
bookbinding
- Plural
- -
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Das Buchbinden ist ein altes Handwerk. — Đóng sách là một nghề thủ công cổ xưa.
- Er lernt das Buchbinden in der Werkstatt. — Anh ấy học đóng sách trong xưởng.
Tips
- Danh từ hóa của động từ 'Buch binden'.