der
Buchmacher
B2//ˈbuːχˌmaχɐ//
người đặt cược, người tổ chức cá cược
bookmaker (betting)
- Plural
- die Buchmacher
- Category
- spielplatz-freizeit
Example sentences
- Der Buchmacher akzeptiert Wetten auf Pferderennen. — Nhà cái chấp nhận đặt cược vào đua ngựa.
- Buchmacher bieten Quoten an. — Nhà cái đưa ra tỷ lệ cược.
Tips
- Ghép: 'Buch' + 'Machen' + '-er'.