bucklig
B2//ˈbʊklɪç//
có lưng gù
hunchbacked
- Category
- koerperteile
Example sentences
- Eine bucklige Gestalt näherte sich. — Một bóng người gù lưng tiến lại gần.
- Der bucklige Mann humpelte. — Người đàn ông gù lưng đi khập khiễng.
Tips
- Từ 'Buckel' + '-ig'.