büke
B2//bykə//
bẻ cong
would bend (Konjunktiv II)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Er büke den Draht, wenn er könnte. — Anh ấy sẽ uốn cong sợi dây nếu có thể.
- Sie büke sich vor Lachen (fig.). — Cô ấy sẽ ôm bụng cười.
Tips
- Konjunktiv II của 'biegen'.