die
Bündelung
B2//ˈbʏndəlʊŋ//
sự tập hợp, gộp lại
bundling, concentration
- Plural
- die Bündelungen
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Die Bündelung von Kompetenzen ist wichtig. — Sự tập trung năng lực là rất quan trọng.
- Eine Bündelung der Aufträge spart Kosten. — Gộp các đơn hàng lại giúp tiết kiệm chi phí.
Tips
- Từ 'bündeln' + '-ung'.