bürgen
B2//ˈbʏʁɡn̩//
đảm bảo, bảo lãnh
to vouch for, guarantee
- Category
- vertraege-dokumente
Example sentences
- Ich bürge für seine Zuverlässigkeit. — Tôi bảo đảm cho sự đáng tin cậy của anh ấy.
- Er bürgte mit seinem Vermögen. — Anh ấy bảo lãnh bằng tài sản của mình.
Tips
- Động từ chỉ quan hệ không tách được.