bürgerlichem
B2//byʁɡəʁlɪçəm//
thuộc về công dân
bourgeois (dat.)
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Mit bürgerlichem Stolz sprach er. — Anh ấy nói với niềm tự hào tư sản.
- Bürgerlichem Wohlstand ging es gut. — Sự thịnh vượng của tầng lớp trung lưu rất tốt.
Tips
- Dạng Dativ của 'bürgerlich'.