büßen
B2//ˈbyːsn̩//
chịu hình phạt
to atone, pay for
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Er musste für seine Fehler büßen. — Anh ấy đã phải trả giá cho những sai lầm của mình.
- Sie büßte mit dem Verlust ihrer Freiheit. — Cô ấy đã phải trả giá bằng sự mất tự do.
Tips
- Liên quan đến 'Buße' (hình phạt).