bumsen
B2//ˈbʊm.zən//
quan hệ tình dục, giao hợp
to bang, to fuck (vulgar)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Die Tür bummste im Wind. — Cánh cửa đập mạnh trong gió (nghĩa đen).
- Das ist ein umgangssprachlicher, vulgärer Ausdruck. — Đây là một cách diễn đạt thông tục, thô tục.
Tips
- Thường mang nghĩa thô tục. Nghĩa đen: đập mạnh.