das
Burnout
B2//bʊʁnɔʊt//
cảm giác kiệt sức
burnout (syndrome)
- Plural
- die Burnouts
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Burnout ist ein Zustand emotionaler Erschöpfung. — Kiệt sức là trạng thái kiệt quệ về cảm xúc.
- Stress am Arbeitsplatz kann zu Burnout führen. — Căng thẳng ở nơi làm việc có thể dẫn đến kiệt sức.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh.