das
Buzzword
B2//bʊt͡svɔʁt//
từ khóa, thuật ngữ phổ biến
buzzword
- Plural
- die Buzzwords
- Category
- medien-digital
Example sentences
- Nachhaltigkeit ist ein aktuelles Buzzword. — Phát triển bền vững là một từ khóa thời thượng.
- Buzzwords werden oft in der Werbung verwendet. — Từ khóa thường được dùng trong quảng cáo.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh 'buzz' + 'word'.