das
Carotin
B2//kaʁɔtɪn//
chất carotenoid, một loại sắc tố thực vật
carotene
- Plural
- -
- Category
- gesundheit-ernaehrung
Example sentences
- Carotin färbt Karotten orange. — Carotene làm cho cà rốt có màu cam.
- Carotin ist ein Antioxidans. — Carotene là một chất chống oxy hóa.
Tips
- Từ mượn từ tiếng Latinh 'carota' (cà rốt).