der
Chic
B2//ʃɪk//
sang trọng, thời thượng
chic, elegance
- Plural
- -
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Ihr Kleid hat einen besonderen Chic. — Chiếc váy của cô ấy có một vẻ sang trọng đặc biệt.
- Der Chic von Paris ist weltberühmt. — Sự sang trọng của Paris nổi tiếng thế giới.
Tips
- Từ mượn tiếng Pháp 'chic'.