chicstes
B2//çɪkstəs//
sang trọng nhất
most chic (superlative nom./acc.)
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Das chicste Kleid der Kollektion wurde verkauft. — Chiếc váy sang trọng nhất của bộ sưu tập đã được bán.
- Chicstes Benehmen zeigt er. — Anh ấy thể hiện cách cư xử thanh lịch nhất.
Tips
- Superlative của 'chic'.