chillendes
B2//çɪləndəs//
thư giãn, thoải mái
chilling (relaxing)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein chillendes Wochenende verbrachten wir. — Chúng tôi đã có một ngày cuối tuần thư giãn.
- Chillendes Verhalten ist in dieser Situation unangebracht. — Hành vi thư giãn là không phù hợp trong tình huống này.
Tips
- Hiện tại phân từ của 'chillen'.