das
Chlorophyll
B2//kloʁoˈfʏl//
diệp lục
chlorophyll
- Plural
- -
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Chlorophyll macht Blätter grün. — Chất diệp lục làm cho lá cây có màu xanh.
- Pflanzen brauchen Chlorophyll für die Fotosynthese. — Thực vật cần chất diệp lục cho quá trình quang hợp.
Tips
- Từ mượn tiếng Hy Lạp 'chloros' (xanh) + 'phyllon' (lá).