chronischem
B2//çʁɔnɪʃəm//
mãn tính, kéo dài
chronic (dat.)
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Mit chronischem Leiden kämpfte er. — Anh ấy đã chiến đấu với một căn bệnh mãn tính.
- Chronischem Stress konnte er entgehen. — Anh ấy có thể tránh được căng thẳng mãn tính.
Tips
- Dạng Dativ của 'chronisch'.