das
Coltan
B2//kɔltan//
Coltan
coltan (mineral)
- Plural
- -
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Coltan wird für Handys benötigt. — Coltan được sử dụng cho điện thoại di động.
- Der Abbau von Coltan schadet der Umwelt. — Việc khai thác coltan gây hại cho môi trường.
Tips
- Tên khoáng vật, từ viết tắt của 'columbite-tantalite'.