committen
B2//kɔˈmɪtn̩//
cam kết
to commit (programming)
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Er committet seine Änderungen im Code. — Anh ấy commit các thay đổi trong mã nguồn.
- Vergiss nicht zu commiten! — Đừng quên commit!
Tips
- Từ mượn tiếng Anh 'to commit', trong Git.