cooles
B2//koːləs//
ngầu
cool (inflected)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein cooles T-Shirt trug er. — Anh ấy mặc một chiếc áo phông ngầu.
- Cooles Verhalten beeindruckt nicht immer. — Hành vi ngầu không phải lúc nào cũng gây ấn tượng.
Tips
- Dạng biến tố của 'cool'.