der
Coup
B2//kuː//
cuộc đảo chính
coup (political)
- Plural
- die Coups
- Category
- politik-wahlen
Example sentences
- Der Militärputsch war ein Coup. — Cuộc đảo chính quân sự là một cuộc lật đổ.
- Ein Coup gelang den Rebellen. — Những người nổi dậy đã thực hiện một cuộc đảo chính.
Tips
- Từ mượn tiếng Pháp 'coup'.