der
Crash
B2//kʁɛʃ//
sự va chạm
crash
- Plural
- die Crashes
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Der Autocrash war schwer. — Vụ va chạm xe hơi rất nghiêm trọng.
- Beim Börsencrash verloren viele Geld. — Trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nhiều người đã mất tiền.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh.