das
Credo
B2//kʁədɔ//
niềm tin, tín điều
creed, belief
- Plural
- die Credos
- Category
- philosophie-ethik
Example sentences
- Sein Credo ist: 'Leben und leben lassen'. — Phương châm của anh ấy là: 'Hãy sống và để người khác sống'.
- Das Credo der Firma ist Kundenzufriedenheit. — Phương châm của công ty là sự hài lòng của khách hàng.
Tips
- Từ mượn tiếng Latinh 'credo' (tôi tin).