cremig
B2//ˈkʁeːmɪç//
mịn màng, giống như kem
creamy
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Die Suppe ist cremig. — Súp rất mịn và béo.
- Eine cremige Sauce schmeckt gut. — Nước sốt có vị béo ngậy rất ngon.
Tips
- Tính từ từ 'Creme'.
//ˈkʁeːmɪç//
mịn màng, giống như kem
creamy