cringe
B2//kʁɪŋə//
khó chịu, xấu hổ
cringe (awkward)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das war so cringe! — Điều đó thật đáng xấu hổ! (tiếng lóng)
- Eine cringe Situation erlebte er. — Anh ấy đã trải qua một tình huống ngượng ngùng.
Tips
- Anglizismus, Jugendslang.