das
Crowdfunding
B2//ˈkraʊ̯dfandɪŋ//
gây quỹ cộng đồng
crowdfunding
- Plural
- -
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Durch Crowdfunding sammelte er Geld für sein Projekt. — Thông qua gây quỹ cộng đồng, anh ấy đã quyên góp tiền cho dự án của mình.
- Crowdfunding ist eine alternative Finanzierungsform. — Gây quỹ cộng đồng là một hình thức tài trợ thay thế.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh.