die
Cyberabwehr
B2//ˈsaɪ̯bɐʔapveːɐ̯//
phòng chống mạng
cyber defense
- Plural
- -
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Die Cyberabwehr schützt vor Hackerangriffen. — Phòng thủ mạng bảo vệ khỏi các cuộc tấn công của hacker.
- Bundesbehörden investieren in Cyberabwehr. — Các cơ quan liên bang đầu tư vào phòng thủ không gian mạng.
Tips
- Ghép: 'Cyber' + 'Abwehr'.