die
Cyberattacke
B2//ˈsaɪ̯bɐʔatakə//
cuộc tấn công mạng
cyber attack
- Plural
- die Cyberattacken
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Die Cyberattacke traf das Unternehmen. — Cuộc tấn công mạng đã nhắm vào công ty.
- Eine Cyberattacke kann großen Schaden anrichten. — Một cuộc tấn công mạng có thể gây ra thiệt hại lớn.
Tips
- Đồng nghĩa với 'Cyberangriff'.