das
Dachgeschoß
B2//daxɡəʃɔs//
tầng áp mái
attic floor, top floor
- Plural
- die Dachgeschoße
- Category
- wohnung-raeume
Example sentences
- Die Wohnung im Dachgeschoß ist klein. — Căn hộ ở tầng áp mái rất nhỏ.
- Im Dachgeschoß befindet sich das Büro. — Văn phòng nằm ở tầng mái.
Tips
- Viết thay thế: 'Dachgeschoss'.