dachten um
B2//daxtən ʊm//
suy nghĩ về
rethought (past plural)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie dachten ihre Entscheidung um. — Họ đã suy nghĩ lại quyết định của mình.
- Wir dachten alles um. — Chúng tôi đã suy nghĩ lại mọi thứ.
Tips
- Quá khứ số nhiều của 'umdenken' (suy nghĩ lại).