dächten
B2//dɛçtən//
nghĩ rằng
would think (Konjunktiv II plural)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Wir dächten, dass es richtig ist. — Chúng tôi đã nghĩ rằng điều đó là đúng.
- Sie dächten anders. — Họ đã nghĩ khác.
Tips
- Konjunktiv II số nhiều của 'denken'.