dämmen
B2//ˈdɛmən//
ngăn chặn, giảm thiểu
to dampen, insulate
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Das Material dämmt den Schall. — Vật liệu cách âm.
- Sie dämmen die Wände, um Energie zu sparen. — Họ cách nhiệt các bức tường để tiết kiệm năng lượng.
Tips
- Phân biệt: 'dämmen' (cách âm) vs 'dämmern' (chạng vạng).