dämmern
B2//ˈdɛmɐn//
bắt đầu sáng
to dawn, twilight
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Es dämmert schon. — Trời đã bắt đầu sáng.
- Mir dämmert, dass ich etwas vergessen habe. — Tôi bắt đầu nhận ra rằng mình đã quên điều gì đó.
Tips
- Nghĩa bóng: 'es dämmert mir' = tôi bắt đầu hiểu.