dahaben
B2//ˈdaːˌhaːbm̩//
có sẵn
to have (with you)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Hast du dein Handy da? — Cậu có điện thoại ở đó không?
- Ich habe die Unterlagen dabei. — Tôi có tài liệu ở đây.
Tips
- Umgangssprachlich: 'dahaben' = 'dabeihaben'.