dalagen
B2//dalaɡən//
đặt xuống
lay there (past plural)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Die Bücher dalagen auf dem Tisch. — Những cuốn sách đã nằm ở đó trên bàn.
- Die Kleider dalagen herum. — Quần áo nằm vương vãi.
Tips
- Quá khứ số nhiều của 'daliegen'.