damaliges
B2//damalɪɡəs//
thuộc về thời đó
of that time, then (inflected)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Das damalige Gebäude steht nicht mehr. — Tòa nhà thời đó không còn nữa.
- Ein damaliges Gesetz war strenger. — Một đạo luật thời đó còn nghiêm ngặt hơn.
Tips
- Dạng biến tố của 'damalig'.